Đóng

17 Tháng Bảy, 2017

Danh sách các trường Nhật ngữ Việt Phát liên kết với Nhật Bản

STT Tên Trường Địa điểm Mức học phí Số tiền (Yên Nhật)
1 ASAHI INTERNATIONAL SCHOOL CHIBA Học phí 1 năm 716,000
2 HỌC VIỆN QUỐC TẾ MIYABI CHIBA Học phí 1 năm 791,000
3 JLA CHIBA Học phí 1 năm 747,300
4 TRƯỜNG CHUO KOKUSAI BUNKA GAKUIN CHIBA Học phí 1 năm 710,000
5 GAG FUKUOKA Học phí 1 năm 760,000
6 JILA FUKUOKA Học phí 1 năm 810,280
7 SAKURA FUKUOKA Học phí 1 năm 730,000
8 SANKO GUNMA Học phí 1 năm 675,000
9 HUMAN WELFARE HIROSHIMA Học phí 1 năm 730,000
10 MITO IBARAKI Học phí 1 năm 681,000
11 TRƯỜNG NHẬT NGỮ TONE RIVERSIDE IBARAKI Học phí 1 năm 676,000
12 TSUKUBA IBARAKI Học phí 1 năm 680,000
13 ALICE KANAZAWA KANAZAWA Học phí 6 tháng 450,000
14 KOBE GAIGO KOBE Học phí 1 năm 744,000
15 KOBE JAPANESE KOBE Học phí 1 năm 783,000
16 KOBE KOKUSAI KOBE Học phí 1 năm 736,000
17 KOBE SUMIYOSHI KOBE Học phí 1 năm 759,600
18 NIHON KOKA KOBE Học phí 1 năm 620,000
19 SHUMEI KOBE Học phí 1 năm 761,000
20 TRƯỜNG NHẬT NGỮ UNITAS KOFU Học phí 1 năm 600,000
21 KYOTO MINSAI KYOTO Học phí 1 năm 754,900
22 NIHON KOKUSAI KYOTO Học phí 1 năm 858,830
23 CAO ĐẲNG KINH TẾ CÔNG NGHỆ NAGASAKI NAGASAKI Học phí 1 năm 750,000
24 ADOBANSU NAGOYA Học phí 1 năm 782,900
25 NAGOYA SKY NAGOYA Học phí 1 năm 710,000
26 OKAYAMA OKAYAMA Học phí 1 năm 730,000
27 OSAFUNE OKAYAMA Học phí 1 năm 745,300
28 OKINAWA OKINAWA Học phí 6 tháng 410,000
29 HỌC VIỆN QUỐC TẾ J OSAKA Học phí 1 năm 751,900
30 HUMAN OSAKA Học phí 1 năm 711,800
31 JIN OSAKA Học phí 1 năm 728,000
32 KAMEI OSAKA Học phí 1 năm 736,000
33 KIJ OSAKA Học phí 1 năm 749,860
34 NISSEI OSAKA Học phí 1 năm 766,800
35 OJA OSAKA Học phí 1 năm 660,000
36 OSAKA MINAMI OSAKA Học phí 1 năm 715,400
37 SEIFU JOHO OSAKA Học phí 1 năm 774,000
38 HUMAN SAGA Học phí 1 năm 657,800
39 TOKYO KOKUSAI SAITAMA Học phí 1 năm 775,000
40 YAMATE SAITAMA Học phí 1 năm 710,000
41 OJI SAITAMA, TOKYO Học phí 1 năm 730,000
42 AOYAMA TOKYO Học phí 1 năm 800,000
43 HỌC VIỆN NGỌẠI NGỮ QUỐC TẾ TOKYO TOKYO Học phí 1 năm 740,000
44 ISB TOKYO Học phí 1 năm 580,000
45 JIN TOKYO Học phí 1 năm 728,000
46 JISHUGAKKAN TOKYO Học phí 1 năm 695,000
47 NEW GLOBAL TOKYO Học phí 1 năm 766,000
48 SHINWA TOKYO Học phí 1 năm 735,000
49 SUN A TOKYO Học phí 1 năm 680,400
50 TIUJ TOKYO Học phí 1 năm 750,000
51 TOKYO GOGAKU TOKYO Học phí 1 năm 756,000
52 TOKYO RIVERSIDE TOKYO Học phí 1 năm 733,720
53 TRƯỜNG NHẬT NGỮ UNITAS TOKYO Học phí 1 năm 640,000
54 UJS TOKYO Học phí 1 năm 730,000
55 YOSHIDA TOKYO Học phí 1 năm 780,000
56 YU LANGUAGE TOKYO Học phí 1 năm 761,000
57 ZENZIN TOKYO Học phí 1 năm 750,000
58 TOKUYAMA YAMAGUCHI Học phí 1 năm 614,500
Danh sách trường Nhật Related
Chat Facebook